straight shooter
Định nghĩa
Danh từ: Người thẳng thắn, trung thực, nói chuyện trực tiếp và không vòng vo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người thẳng thắn, luôn nói cho bạn biết chính xác những gì anh ấy nghĩ.)
- (Trong kinh doanh, thật tốt khi làm việc với một người trung thực vì bạn có thể tin vào lời nói của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known as a straight shooter": được biết đến như một người thẳng thắn.
- She is known as a straight shooter in the office; nobody doubts her honesty. (Cô ấy được biết đến như một người thẳng thắn trong văn phòng; không ai nghi ngờ sự trung thực của cô ấy.)
- "a straight shooter with no hidden agenda": một người thẳng thắn không có ý đồ ẩn giấu.
- We need a straight shooter with no hidden agenda to lead this project. (Chúng ta cần một người thẳng thắn không có ý đồ ẩn giấu để dẫn dắt dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight-shooting (tính từ): mang tính thẳng thắn, trung thực.
- His straight-shooting attitude earned him respect from everyone. (Thái độ thẳng thắn của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng từ mọi người.)
- Shoot straight (cụm từ): nói thẳng, không vòng vo.
- I appreciate people who shoot straight with me. (Tôi đánh giá cao những người nói thẳng với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Frank person: người thẳng thắn.
- Honest individual: người trung thực.
- Direct talker: người nói chuyện trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot from the hip: nói hoặc hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ (khác với "straight shooter" vì không nhất thiết trung thực mà có thể thiếu thận trọng).
- He tends to shoot from the hip, which sometimes gets him into trouble. (Anh ấy có xu hướng nói bốc đồng, điều này đôi khi khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- Call a spade a spade: nói thẳng, gọi sự việc đúng tên của nó.
- She always calls a spade a spade, making her a true straight shooter. (Cô ấy luôn nói thẳng, khiến cô ấy trở thành một người thẳng thắn thực sự.)
- Tell it like it is: nói sự thật, không tô vẽ.
- You can trust him because he tells it like it is. (Bạn có thể tin anh ấy vì anh ấy nói sự thật.)